-
+

 

banner

banner

MỞ CỬA SHOWROOM: TỪ 8h - 21h. CHỦ NHẬT TỪ 8h30 - 20h.

HOTLINE: 028. 383 55452 – 383 76363

 | Giỏ hàng

zoomable
anh san pham anh san pham anh san pham

Bóng compact gián tiếp

Theo Philips | Xem thêm Bóng Compact

Liên hệ

So sánh sản phẩm

Mua ngay

Còn hàng

Compact gián tiếp 10w

Ánh sáng vàng

Mã SP: PL-C 10w/830/2P

Hãng SX: Philips

Xuất xứ: Trung Quốc

Bóng Compact gián tiếp 10w sử dụng kết hợp với Ballast điện tử EB-C

Ánh sáng vàng - Nhiệt độ màu 3000K

Mã SP: Master PL-C 10w/830/2P 1CT/5x10BOX

Đuôi đèn: G24d-1 loại 2 chân cắm

Hãng SX: Philips

Xuất xứ: Trung Quốc

General Characteristics
Cap-Base G24d-1
Cap-Base Information 2P
Life to 10% failures EM 6500 hr
Life to 50% failures EM 10000 hr
LSF EM 2000h Rated,3h cycle 98 %
LSF EM 4000h Rated,3h cycle 95 %
LSF EM 6000h Rated,3h cycle 91 %
LSF EM 8000h Rated,3h cycle 80 %
Light Technical Characteristics
Color Code 840 [CCT of 4000K]
Color Rendering Index 82 Ra8
Color Designation (text) Cool White
Color Temperature 4000 K
Luminous Flux EM 25°C, Rated 600 Lm
Luminous Flux EM 25°C, Nominal 600 Lm
Lum Efficacy Rated EM 25°C 60 Lm/W
LLMF EM 2000h Rated 92 %
LLMF EM 4000h Rated 87 %
LLMF EM 6000h Rated 83 %
LLMF EM 8000h Rated 81 %
Design Temperature 28 C
Chromaticity Coordinate X 380 -
Chromaticity Coordinate Y 380 -
Electrical Characteristics
Lamp Wattage 10 W
Lamp Wattage EM 25°C, Nominal 10 W
Lamp Wattage EM 25°C, Rated 10.0 W
Lamp Voltage EM 25°C 64 V
Lamp Current EM 25°C 0.190 A
Dimmable No
Environmental Characteristics
Energy Efficiency Label (EEL) B
Mercury (Hg) Content 1.4 mg
Product Dimensions
Base Face to Base Face A 75.7 (max) mm
Insertion Length B 94.0 (max) mm
Overall Length C 116.4 (max) mm
Diameter D 27.1 (max) mm
Diameter D1 27.1 (max) mm
Product Data

Order code 927903608499
Full product code 927903608499
Full product name MASTER PL-C 10W/840/2P 1CT
Order product name MASTER PL-C 10W/840/2P 1CT/5X10CT
Pieces per pack 1
Packing configuration 5X10CT
Packs per outerbox 50
Bar code on pack - EAN1 8727900075397
Bar code on intermediate packing - EAN2 8727900076295
Bar code on outerbox - EAN3 8727900077278
Logistic code(s) - 12NC 927903608499
ILCOS code FSQ-10/40/1B-I-G24d=1
Net weight per piece 0.045 kg


Đánh giá:
Thêm nhận xét

ma xac nhan

Sản phẩm cùng loại
45w 4U
Giá: Liên hệ
110w 6U
Giá: Liên hệ
85w 5U
Giá: Liên hệ
55w 4U
Giá: Liên hệ
8w 2U
Giá: Liên hệ
5w 2U
Giá: Liên hệ
Close

Đăng nhập

Khách hàng đã đăng ký

Quên mật khẩu ?

Khách hàng mới

Bạn là khách hàng mới và chưa có tài khoản tại Todimax? Vui lòng bỏ ra vài phút để đăng ký và trải nghiệm mua sắm online cùng Todimax

Đăng ký ngay!